Glosbe - dilli, online lüğət

Son fəaliyyət

New translation: ja: 磨耗 -> vi: Bào mòn  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:30:11 CEST 2014
New translation: ja: 生じる -> vi: Xuất hiện  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:29:33 CEST 2014
New translation: ja: 生じる -> vi: Phát sinh  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:29:28 CEST 2014
New translation: ja: 保線 -> vi: Bảo trì đường sắt  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:28:49 CEST 2014
New translation: ja: 保線 -> vi: Bảo trì đường ray  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:28:42 CEST 2014
New translation: ja: 軌道 -> vi: Đường ray  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:28:17 CEST 2014
New translation: ja: 軌道 -> vi: Quỹ đạo  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:28:12 CEST 2014
New translation: ja: 車両基地 -> vi: Depot  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:27:52 CEST 2014
New translation: ja: 引き込み線 -> vi: Đường dây dẫn  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:26:48 CEST 2014
New translation: ja: 送電線 -> vi: Đường dây truyền tải điện  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:26:02 CEST 2014
New translation: ja: 専用鉄道 -> vi: Đường sắt chuyên dụng  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:25:44 CEST 2014
New translation: ja: 分岐 -> vi: Phân nhánh  link
Khanh PhạmFri Apr 18 07:25:06 CEST 2014